Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từĐộng từ chỉ việc tuân thủ, vâng lời, phục tùng theo yêu cầu, quyết định, hoặc mệnh lệnh của người khác hoặc tổ chức. Cận nghĩa với 听从, 遵从. Trong quân đội, 服从命令 (vâng lời mệnh lệnh) là nguyên tắc cơ bản.
Câu ví dụ
- 学生应该服从老师的安排
- 我们必须服从大多数人的决定
Kết hợp thường gặp
- 服从安排
- 服从命令
- 服从决定
- 服从多数
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.