Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ đứng trước một động từ hoặc một phân cú để chỉ việc ngăn ngừa điều không mong muốn xảy ra
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tị miễn
Từng chữ
- 避tịtrốn tránh; tránh; núp; phòng ngừa; ngừa; phòng chống
- 免miễnbỏ, miễn, khỏi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ, chủ động phòng ngừa một sự việc tiêu cực xảy ra.
Câu ví dụ
- 开车要避免分心。
Khi lái xe cần tránh mất tập trung.
- 为了避免迟到,他提前出门了。
Để tránh đến muộn, anh ấy đã ra về sớm.
- 我们应该避免犯错。
Chúng ta nên tránh mắc lỗi.
Kết hợp thường gặp
- 避免发生
- 避免冲突
- 尽量避免
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.