Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bì*miǎn

Nghĩa tiếng Việt

tránh, ngăn ngừa

Âm Hán Việt

tị miễn

2 chữ23 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước)

16 nét

Bộ: (trẻ con)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước một động từ hoặc một phân cú để chỉ việc ngăn ngừa điều không mong muốn xảy ra

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tị miễn

Từng chữ

  • tịtrốn tránh; tránh; núp; phòng ngừa; ngừa; phòng chống
  • miễnbỏ, miễn, khỏi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ, chủ động phòng ngừa một sự việc tiêu cực xảy ra.

Câu ví dụ

  • 开车要避免分心。Kāichē yào bìmiǎn fēnxīn. thanh 1

    Khi lái xe cần tránh mất tập trung.

  • 为了避免迟到,他提前出门了。Wèile bìmiǎn chídào, tā tíqián chūmén le. thanh 4

    Để tránh đến muộn, anh ấy đã ra về sớm.

  • 我们应该避免犯错。Wǒmen yīnggāi bìmiǎn fàncuò. thanh 3

    Chúng ta nên tránh mắc lỗi.

Kết hợp thường gặp

  • 避免发生
  • 避免冲突
  • 尽量避免

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.