Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đa dạng: (1) Kích thích cảm xúc (phim, trò chơi) (2) Kích thích sinh học (caffeine) (3) Kích thích kinh tế.
Câu ví dụ
- 这部电影很刺激
Bộ phim này rất kích thích
- 不要刺激他
Đừng kích thích anh ấy
- 咖啡能刺激大脑
Cà phê có thể kích thích não bộ
- 寻求刺激
tìm kiếm sự kích thích
Kết hợp thường gặp
- 刺激
kích thích
- 刺激性
tính kích thích
- 经济刺激
kích thích kinh tế
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.