Từ vựng tiếng Trung
kàn*bu*qǐ看
不
起
Nghĩa tiếng Việt
coi thường
3 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
看
Bộ: 目 (mắt)
9 nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
起
Bộ: 走 (đi)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 看: Kết hợp của '手' (tay) và '目' (mắt), biểu thị hành động nhìn.
- 不: Biểu thị sự phủ định, không có gì cụ thể.
- 起: Kết hợp của '走' (đi) và '巳', biểu thị sự khởi đầu hoặc đứng dậy.
→ Cụm từ '看不起' có nghĩa là coi thường hoặc khinh thường.
Từ ghép thông dụng
看书
đọc sách
不明
không rõ ràng
起来
đứng dậy, thức dậy