Từ vựng tiếng Trung
chén*mò

Nghĩa tiếng Việt

im lặng, trầm mặc, không nói gì

2 chữ23 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bộ: (chó)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ / động từ

Tính từ chỉ sự không phát biểu, không nói — có thể do không muốn nói hoặc đang suy nghĩ (沉默了 - im lặng rồi, 保持沉默 - giữ im lặng). Động từ 沉默 có thể coi là hành động "không nói, im thin thít". Trong văn nói, thường thay bằng 不说话 hoặc 安静. Trong văn viết hoặc trang trọng,沉默 mang sắc thái "trầm tư, không phát biểu".

Câu ví dụ

  • 他沉默了一会儿,然后开始说话。Tā chénmò le yīhuìr, ránhòu kāishǐ shuōhuà. thanh 1

    Anh ấy im lặng một chút rồi bắt đầu nói.

  • 面对这个问题,他选择了沉默。Miànduì zhège wèntí, tā xuǎnzé le chénmò. thanh 4

    Đối mặt với vấn đề này, anh ấy chọn cách im lặng.

Kết hợp thường gặp

  • 保持沉默bǎochí chénmò thanh 3

    giữ im lặng

  • 沉默不语chénmò bùyǔ thanh 2

    im lặng không nói

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.