Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
lǎn览
覽

Nghĩa tiếng Việt

xem, ngắm

Âm Hán Việt

lãm

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 览 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
見
Số nét
9 nét

览 là dạng giản thể của 覽. Chữ phồn 覽 vốn là hội ý: 監 (giám sát) + 見 (nhìn) — quan sát kỹ. Trong giản thể, 監 thay bằng phần đầu giản và 見 thành 见. Cấu trúc hội ý vẫn rõ: nhìn để quan sát rộng.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ hoặc kết hợp tạo từ ghép như triển lãm, duyệt lãm.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lãm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lãm": phần trên (giản hoá từ 監 — giám) + 见 (nhìn) — quan sát toàn cảnh, đúng nghĩa 'xem, duyệt, tham quan' trong 展览, 浏览, 游览, 阅览.

Gương Hán-Việt

'lãm' trong 'triển lãm', 'du lãm', 'lãm thắng'

Mở khoá kiến thức

Nắm 览 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 展览, 浏览, 游览, 博览会, 阅览室, 展览会, 浏览器.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 览 là giản thể của 覽 — hội ý: 𰯲 (giản từ 監 — giám sát) + 见/見 (nhìn). Nghĩa gốc 'quan sát, xem xét toàn cảnh', mở rộng sang 'duyệt, đọc lướt, tham quan' trong 展览, 浏览, 游览, 阅览.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我wǒ thanh 3去qù thanh 4看kàn thanh 4了le thanh 5画huà thanh 4展zhǎn thanh 3览lǎn. thanh 3。

    Tôi đi xem triển lãm tranh.

  • 她tā thanh 1在zài thanh 4浏liú thanh 2览lǎn thanh 3网wǎng thanh 3页yè. thanh 4。

    Cô ấy đang duyệt web.

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5游yóu thanh 2览lǎn thanh 3了le thanh 5长cháng thanh 2城chéng. thanh 2。

    Chúng tôi đã đi tham quan Vạn Lý Trường Thành.

  • 图tú thanh 2书shū thanh 1馆guǎn thanh 3里lǐ thanh 3有yǒu thanh 3阅yuè thanh 4览lǎn thanh 3室shì. thanh 4。

    Thư viện có phòng đọc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 揽

    đồng âm lǎn, đồng Hán-Việt 'lãm' (nắm, ôm), dễ nhầm tự dạng phần dưới

  • 览

    phần trên giản thể dễ nhầm với 監 phồn thể

  • 览

    览 vs 监 — dễ nhầm vì cùng nhóm chữ liên quan tới 'nhìn'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.