Nghĩa tiếng Việt
dây cáp; dây neo thuyền, dây chão buộc thuyền; buộc thuyền bằng dây to
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
缆 là dạng giản thể của 纜. Chữ hình thanh: 纟 (Mịch) biểu nghĩa chỉ sợi, dây; 览 (Lãm, giản thể của 覽) biểu âm. Nghĩa là dây cáp lớn, dây neo thuyền.
Hán-Việt: lãm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lãm": sợi dây (纟) to như bao quát tất cả (览 lãm) — dây cáp lớn neo thuyền, cáp treo.
Gương Hán-Việt
lãm trong 光缆 (quang lãm — cáp quang), 缆车 (lãm xa — cáp treo), 电缆 (điện lãm — cáp điện)
Mở khoá kiến thức
Biết 缆 mở khoá: 光缆, 缆车, 电缆, 缆绳 — nhóm từ về dây cáp và vận tải.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
缆 là giản thể của 纜. Theo Wiktionary, 纜 gồm 糸 (biểu nghĩa: sợi tơ, dây) và 覽 (biểu âm). Nghĩa là dây thừng lớn, dây cáp neo thuyền.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 光缆比铜线传输速度快得多。
Cáp quang truyền dữ liệu nhanh hơn dây đồng rất nhiều.
- 我们坐缆车上山。
Chúng tôi đi cáp treo lên núi.
- 工人把缆绳固定在码头上。
Công nhân buộc dây neo vào cầu cảng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.