Nghĩa tiếng Việt
nát, nhừ, chín quá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
烂 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 兰 (Lan, biểu âm: cho âm làn). Chữ hình thanh giản thể của 爛: bộ 火 gợi sự đốt cháy, tiêu huỷ; 兰 cho âm. Lửa làm thứ gì đó bị cháy nhừ, nát — nghĩa gốc của 烂.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /làn/thối
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lạn": lửa 火 (hoả) đốt đến khi 兰 (lan) — lạn là nhừ, thối, cháy nát hết.
Gương Hán-Việt
lạn trong "lạn mạn" (rực rỡ, tràn đầy) — nghịch lý thú vị: 烂 vừa có thể nghĩa "thối nát" vừa là gốc của 灿烂 (rực rỡ).
Mở khoá kiến thức
Biết 烂 (lạn) mở khoá: 灿烂 (rực rỡ), 腐烂 (thối rữa), 烂漫 (rực rỡ tươi sáng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
烂 là dạng giản thể của 爛. Chữ truyền thống 爛 gồm 火 (hoả, lửa) + 闌 (biểu âm). Dạng giản thể thay 闌 bằng 兰 cho đơn giản hơn. Nghĩa gốc: bị lửa thiêu thành nhừ, nát; sau mở rộng sang "thối rữa, hỏng, rực rỡ" (灿烂). Chưa có nguồn học thuật riêng cho dạng giản thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个苹果烂了,不能吃了。
Quả táo này thối rồi, không ăn được nữa.
- 春天的花朵灿烂地开放。
Những bông hoa mùa xuân nở rực rỡ.
- 这块肉炖得很烂,非常好吃。
Miếng thịt này hầm rất nhừ, rất ngon.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.