Từ vựng tiếng Trung
làn

Nghĩa tiếng Việt

nát, nhừ, chín quá

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

烂 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 兰 (Lan, biểu âm: cho âm làn). Chữ hình thanh giản thể của 爛: bộ 火 gợi sự đốt cháy, tiêu huỷ; 兰 cho âm. Lửa làm thứ gì đó bị cháy nhừ, nát — nghĩa gốc của 烂.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /làn/thối

Hán-Việt: lạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lạn": lửa 火 (hoả) đốt đến khi 兰 (lan) — lạn là nhừ, thối, cháy nát hết.

Gương Hán-Việt

lạn trong "lạn mạn" (rực rỡ, tràn đầy) — nghịch lý thú vị: 烂 vừa có thể nghĩa "thối nát" vừa là gốc của 灿烂 (rực rỡ).

Mở khoá kiến thức

Biết 烂 (lạn) mở khoá: 灿烂 (rực rỡ), 腐烂 (thối rữa), 烂漫 (rực rỡ tươi sáng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

烂 seal 1
Tiểu triện

烂 là dạng giản thể của 爛. Chữ truyền thống 爛 gồm 火 (hoả, lửa) + 闌 (biểu âm). Dạng giản thể thay 闌 bằng 兰 cho đơn giản hơn. Nghĩa gốc: bị lửa thiêu thành nhừ, nát; sau mở rộng sang "thối rữa, hỏng, rực rỡ" (灿烂). Chưa có nguồn học thuật riêng cho dạng giản thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个苹果烂了,不能吃了。Zhège píngguǒ làn le, bù néng chī le. thanh 4

    Quả táo này thối rồi, không ăn được nữa.

  • 春天的花朵灿烂地开放。Chūntiān de huāduǒ cànlàn de kāifàng. thanh 1

    Những bông hoa mùa xuân nở rực rỡ.

  • 这块肉炖得很烂,非常好吃。Zhè kuài ròu dùn de hěn làn, fēicháng hǎochī. thanh 4

    Miếng thịt này hầm rất nhừ, rất ngon.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin làn, nghĩa khác (tràn lan, lạm dụng)

  • cùng pinyin lǎn (thanh 3), dễ nhầm trong khẩu ngữ nhanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.