Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
làn烂
爛

Nghĩa tiếng Việt

nát, nhừ, chín quá

Âm Hán Việt

lạn

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 烂 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
火
Số nét
9 nét

烂 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 兰 (Lan, biểu âm: cho âm làn). Chữ hình thanh giản thể của 爛: bộ 火 gợi sự đốt cháy, tiêu huỷ; 兰 cho âm. Lửa làm thứ gì đó bị cháy nhừ, nát — nghĩa gốc của 烂.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc làm bổ ngữ kết quả sau động từ để chỉ trạng thái hư hỏng, nát nhừ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: thối

  • /làn/thối

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lạn": lửa 火 (hoả) đốt đến khi 兰 (lan) — lạn là nhừ, thối, cháy nát hết.

Gương Hán-Việt

lạn trong "lạn mạn" (rực rỡ, tràn đầy) — nghịch lý thú vị: 烂 vừa có thể nghĩa "thối nát" vừa là gốc của 灿烂 (rực rỡ).

Mở khoá kiến thức

Biết 烂 (lạn) mở khoá: 灿烂 (rực rỡ), 腐烂 (thối rữa), 烂漫 (rực rỡ tươi sáng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

烂 seal 1
Tiểu triện

烂 là dạng giản thể của 爛. Chữ truyền thống 爛 gồm 火 (hoả, lửa) + 闌 (biểu âm). Dạng giản thể thay 闌 bằng 兰 cho đơn giản hơn. Nghĩa gốc: bị lửa thiêu thành nhừ, nát; sau mở rộng sang "thối rữa, hỏng, rực rỡ" (灿烂). Chưa có nguồn học thuật riêng cho dạng giản thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个苹果烂了,不能吃了。Zhège píngguǒ làn le, bù néng chī le. thanh 4

    Quả táo này thối rồi, không ăn được nữa.

  • 春天的花朵灿烂地开放。Chūntiān de huāduǒ cànlàn de kāifàng. thanh 1

    Những bông hoa mùa xuân nở rực rỡ.

  • 这块肉炖得很烂,非常好吃。Zhè kuài ròu dùn de hěn làn, fēicháng hǎochī. thanh 4

    Miếng thịt này hầm rất nhừ, rất ngon.

  • 阳yáng thanh 2光guāng thanh 1灿càn thanh 4烂làn thanh 4的de thanh 5日rì thanh 4子zi thanh 5里lǐ, thanh 3,心xīn thanh 1情qíng thanh 2也yě thanh 3会huì thanh 4变biàn thanh 4好hǎo. thanh 3。

    Vào những ngày nắng rực rỡ, tâm trạng cũng sẽ trở nên tốt hơn.

  • 她tā thanh 1的de thanh 5脸liǎn thanh 3上shàng thanh 4露lòu thanh 4出chū thanh 1了le thanh 5灿càn thanh 4烂làn thanh 4的de thanh 5笑xiào thanh 4容róng. thanh 2。

    Trên khuôn mặt cô ấy nở một nụ cười rực rỡ.

  • 这zhè thanh 4里lǐ thanh 3的de thanh 5古gǔ thanh 3代dài thanh 4文wén thanh 2化huà thanh 4有yǒu thanh 3着zhe thanh 5灿càn thanh 4烂làn thanh 4的de thanh 5历lì thanh 4史shǐ. thanh 3。

    Văn hóa cổ đại ở đây có một lịch sử huy hoàng rực rỡ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 滥

    cùng pinyin làn, nghĩa khác (tràn lan, lạm dụng)

  • 懒

    cùng pinyin lǎn (thanh 3), dễ nhầm trong khẩu ngữ nhanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.