Từ vựng tiếng Trung
càn*làn灿
烂
Nghĩa tiếng Việt
rực rỡ
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
灿
Bộ: 火 (lửa)
7 nét
烂
Bộ: 火 (lửa)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Cả hai chữ '灿' và '烂' đều có bộ 火 (lửa), thể hiện sự sáng rực, chói lọi.
- Chữ '灿' có phần bên phải là chữ '山' (núi), gợi ý cảnh lửa trên núi, sáng rực.
- Chữ '烂' có phần bên phải là chữ '兰' (lan), thể hiện sự rực rỡ và xinh đẹp.
→ Cả cụm '灿烂' chỉ sự sáng chói, rực rỡ, lộng lẫy.
Từ ghép thông dụng
灿烂
sáng chói, rực rỡ
灿烂的阳光
ánh sáng mặt trời rực rỡ
灿烂的笑容
nụ cười rạng rỡ