Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ như 阳光 (ánh nắng) hoặc 前途 (tiền đồ)
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
xán lạn
Từng chữ
- 灿xán(xem: xán lạn 燦爛)
- 烂lạnnát, nhừ, chín quá
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 阳光灿烂的日子里,心情也会变好。
Vào những ngày nắng rực rỡ, tâm trạng cũng sẽ trở nên tốt hơn.
- 她的脸上露出了灿烂的笑容。
Trên khuôn mặt cô ấy nở một nụ cười rực rỡ.
- 这里的古代文化有着灿烂的历史。
Văn hóa cổ đại ở đây có một lịch sử huy hoàng rực rỡ.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.