Từ vựng tiếng Trung
fǔ*làn

Nghĩa tiếng Việt

thối rữa

2 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

14 nét

Bộ: (lửa)

14 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • "腐" bao gồm bộ "肉" (thịt) và âm "府". Bộ "肉" gợi ý về sự biến chất hoặc hỏng của đồ ăn, liên quan đến thịt.
  • "烂" có bộ "火" (lửa) và phần còn lại liên quan đến sự nóng, làm cho vật trở nên mềm yếu và dễ bị hỏng.

Hai chữ này kết hợp lại có nghĩa là sự hư hỏng, mục nát hoặc phân hủy.

Từ ghép thông dụng

腐败fǔbài

tham nhũng, thối nát

腐蚀fǔshí

ăn mòn, bào mòn

腐臭fǔchòu

mùi thối, mùi hôi