Nghĩa tiếng Việt
chặn lại, ngăn lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
拦 là dạng giản thể của 攔 — hình thanh: 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 兰 (Lan, vốn 闌 — biểu âm). Dùng tay ngăn lại, gốc nghĩa 'chặn, ngăn'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lán/chặn đường, cản trở
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lan": 扌 (tay) + 兰 (Lan) — dùng tay chặn lại, đúng nghĩa 'ngăn, chặn' trong 拦, 阻拦.
Gương Hán-Việt
'lan' (cùng nghĩa với 'chặn' trong tiếng Việt khẩu ngữ)
Mở khoá kiến thức
Nắm 拦 mở khoá loạt từ HSK 5-6: 拦, 阻拦.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 拦 là giản thể của 攔 — hình thanh: 手/扌 (tay, biểu nghĩa) + 闌/兰 (biểu âm — trong phồn thể là 闌, giản thể chọn 兰 vì cùng âm). Nghĩa gốc 'dùng tay/vật chặn lại, ngăn cản'. Phổ biến trong 拦, 阻拦.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 警察拦住了车。
Cảnh sát chặn xe lại.
- 别拦我!
Đừng ngăn tôi!
- 父母想阻拦他出国。
Bố mẹ muốn ngăn anh ấy ra nước ngoài.
- 她伸手拦了一辆出租车。
Cô ấy giơ tay vẫy một chiếc taxi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.