Nghĩa tiếng Việt
hoa lan
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
兰 là dạng giản thể của 蘭 (hoa lan). Được rút từ chữ thảo của 藍 (chàm), sau đó được chỉ định thay cho 蘭 vì cùng phiên âm lán. Không có quan hệ hình thanh/hội ý rõ ràng — đây là chữ giản thể thuần túy, chưa có cấu trúc ngữ nghĩa mới.
Hán-Việt: lan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lan": hai cánh hoa (丷) mọc trên ba đốt thân (三) — hình ảnh cây lan mảnh mai.
Gương Hán-Việt
lan trong "hoa lan", "lan tràn"
Mở khoá kiến thức
Biết 兰 (Lan) mở khoá: 兰花 (hoa lan), 伊斯兰教 (Hồi giáo), tên riêng Lan phổ biến trong tiếng Việt và Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
兰 xuất phát từ chữ thảo (thư pháp hành thảo) của 藍 (chàm xanh). Ban đầu được tạo ra để thay thế 藍, nhưng vì cùng phiên âm lán với 蘭 (hoa lan), nên cuối cùng được chỉ định là dạng giản thể của 蘭. Chữ giản thể hiện đại không mang theo cấu trúc phồn thể. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她的名字叫小兰。
Tên cô ấy là Tiểu Lan.
- 花园里种了很多兰花。
Trong vườn trồng rất nhiều hoa lan.
- 这是一朵白色的兰。
Đây là một bông lan trắng.
- 兰州是甘肃的省会。
Lan Châu là thủ phủ của tỉnh Cam Túc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.