Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Yī*sī*lán伊

Nghĩa tiếng Việt

Hồi giáo

Âm Hán Việt

y tư lan

3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bộ: 斤 (cái rìu; cân (đơn vị khối lượng))

12 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm định ngữ để bổ nghĩa cho các danh từ liên quan đến đạo Hồi như quốc gia, văn hóa

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

y tư lan

Từng chữ

  • 伊yy, hắn, anh ta, chị ta
  • 斯tưtách ra, tẽ ra; ấy, đó
  • 兰lanhoa lan

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 伊斯兰教是世界主要宗教之一。Yīsīlánjiào shì shìjiè zhǔyào zōngjiào zhī yī. thanh 1
  • 许多国家都有大量的伊斯兰信徒。Xǔduō guójiā dōu yǒu dàliàng de Yīsīlán xìntú. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.