Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tách ra, tẽ ra; ấy, đó

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

斯 = 其 (Kỳ, biểu âm) + 斤 (Cân, biểu nghĩa: rìu). Chữ hình thanh. Nghĩa gốc là tách/chặt bằng rìu, sau vay mượn làm đại từ chỉ định ấy, đó trong văn ngôn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư": rìu (斤) chặt sàng (其) ra từng mảnh — chỉ định dứt khoát như nhát rìu: ấy, đó.

Gương Hán-Việt

tư trong tư văn (斯文: lịch sự, nhã nhặn); phiên âm trong Hồi giáo (伊斯兰 — Islam)

Mở khoá kiến thức

Biết 斯 (tư) mở khoá các từ phiên âm: 斯文 (sī wén — lịch sự), 穆斯林 (Mùsīlín — Muslim), 伊斯兰教 (Yīsīlán jiào — Đạo Hồi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 斯 vốn miêu tả cái rổ/sàng đặt cạnh lưỡi rìu, nghĩa gốc là tách ra, bẻ gãy bằng rìu, đồng nghĩa với 析. Nghĩa gốc còn lưu lại trong chữ 撕 (xé rách). Theo Hứa Thận, nghĩa gốc đã bị thay thế khi 斯 được vay mượn làm đại từ chỉ định trong văn ngôn cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是一个斯文的人。Tā shì yīgè sīwén de rén. thanh 1

    Anh ấy là người lịch sự, nhã nhặn.

  • 伊斯兰教在全球有很多信徒。Yīsīlán jiào zài quánqiú yǒu hěnduō xìntú. thanh 1

    Đạo Hồi có rất nhiều tín đồ trên toàn thế giới.

  • 穆斯林每天祈祷五次。Mùsīlín měitiān qídǎo wǔ cì. thanh 4

    Người Hồi giáo cầu nguyện năm lần mỗi ngày.

  • 如斯而已,别无他意。Rú sī éryǐ, bié wú tā yì. thanh 2

    Chỉ vậy thôi, không có ý gì khác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm (sī), cùng Hán-Việt tư, dễ nhầm khi ghi nhớ từ

  • 斤 là bộ thủ của 斯, học viên mới hay nhầm bộ với chữ đầy đủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.