Nghĩa tiếng Việt
tách ra, tẽ ra; ấy, đó
Âm Hán Việt
tư
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 斤
- Số nét
- 12 nét
斯 = 其 (Kỳ, biểu âm) + 斤 (Cân, biểu nghĩa: rìu). Chữ hình thanh. Nghĩa gốc là tách/chặt bằng rìu, sau vay mượn làm đại từ chỉ định ấy, đó trong văn ngôn.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn ngôn làm đại từ chỉ định hoặc liên từ biểu thị quan hệ nhân quả.
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tư": rìu (斤) chặt sàng (其) ra từng mảnh — chỉ định dứt khoát như nhát rìu: ấy, đó.
Gương Hán-Việt
tư trong tư văn (斯文: lịch sự, nhã nhặn); phiên âm trong Hồi giáo (伊斯兰 — Islam)
Mở khoá kiến thức
Biết 斯 (tư) mở khoá các từ phiên âm: 斯文 (sī wén — lịch sự), 穆斯林 (Mùsīlín — Muslim), 伊斯兰教 (Yīsīlán jiào — Đạo Hồi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 斯 vốn miêu tả cái rổ/sàng đặt cạnh lưỡi rìu, nghĩa gốc là tách ra, bẻ gãy bằng rìu, đồng nghĩa với 析. Nghĩa gốc còn lưu lại trong chữ 撕 (xé rách). Theo Hứa Thận, nghĩa gốc đã bị thay thế khi 斯 được vay mượn làm đại từ chỉ định trong văn ngôn cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是一个斯文的人。
Anh ấy là người lịch sự, nhã nhặn.
- 伊斯兰教在全球有很多信徒。
Đạo Hồi có rất nhiều tín đồ trên toàn thế giới.
- 穆斯林每天祈祷五次。
Người Hồi giáo cầu nguyện năm lần mỗi ngày.
- 如斯而已,别无他意。
Chỉ vậy thôi, không có ý gì khác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.