Nghĩa tiếng Việt
riêng, việc riêng, của riêng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
私 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: lúa) + 厶 (Tư, biểu âm kiêm biểu nghĩa: 'riêng tư'). Chữ hình thanh; 厶 vốn chính là chữ 私 gốc, sau thêm 禾 để rõ nghĩa - 'lúa của riêng mình' tức của tư.
Hán-Việt: tư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tư": cây lúa (禾) thuộc về riêng mình (厶) - đó là của riêng, tư.
Gương Hán-Việt
'tư' trong 'tư nhân', 'riêng tư', 'tư hữu'.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ này mở khoá 私人 (cá nhân), 自私 (ích kỷ), 隐私 (riêng tư), 走私 (buôn lậu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 私 là chữ hình thanh: 禾 (lúa) cho nghĩa, 厶 cho âm và cũng cho nghĩa 'riêng tư'. Vốn 厶 chính là 'tư' gốc; 禾 được thêm vào sau để cụ thể hoá - 'lúa của mình' tức là tài sản riêng. Mở rộng thành 'riêng, tư, ích kỷ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是我的私人物品。
Đây là đồ riêng của tôi.
- 他很自私。
Anh ấy rất ích kỷ.
- 请尊重别人的隐私。
Xin tôn trọng riêng tư của người khác.
- 走私是违法的。
Buôn lậu là phạm pháp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.