Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ để ca ngợi phẩm chất cao đẹp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vô tư
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 私tưriêng, việc riêng, của riêng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ hành động hoặc tâm thế không vị kỷ, không vụ lợi. Thường dùng khen ngợi người cống hiến vì chung.
Câu ví dụ
- 他无私奉献
Anh ấy cống hiến vô tư vị
- 无私的帮助
Sự giúp đỡ không vụ lợi
- 大公无私
Công bằng, không tư túc
Kết hợp thường gặp
- 无私奉献
cống hiến không vụ lợi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.