Nghĩa tiếng Việt
chủ trì, quản lý; quan sở
Âm Hán Việt
ti, tư
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 5 nét
司 = 𠃌 (phần khung bên ngoài, có thuyết là quyền trượng/bàn tay) + 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng); chữ hội ý – miệng ra mệnh lệnh từ vị trí quyền lực.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ việc quản lý, điều khiển hoặc làm danh từ chỉ cơ quan hành chính.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ti, tư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ti": miệng 口 đặt dưới một bàn tay/quyền trượng – kẻ cầm quyền mở miệng ra lệnh, ấy là người “quản lý”; đó là 司 (ti, tư).
Gương Hán-Việt
“ti/tư” trong công ti (công ty), tư pháp, tư lệnh, hữu ti.
Mở khoá kiến thức
Hiểu 司 mở khoá 公司, 司机, 上司, 司法, 司令.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Cách giải truyền thống (Cát Tự Thăng): 司 là chữ hội ý, gồm cái miệng 口 phát mệnh lệnh và một quyền trượng/bàn tay biểu thị quyền uy. Có thuyết khác cho 司 và 后 vốn là một chữ, sau tách ra; Thuyết Văn thì coi 司 là “后 lật ngược”. Dù theo cách giải nào, ý chung vẫn là “người đứng ra điều hành, chủ trì công việc”. Từ đó 司 mang nghĩa “quản, chủ trì, ti (đơn vị hành chính)”.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我在一家公司工作。
Tôi làm việc ở một công ty.
- 他是出租车司机。
Anh ấy là tài xế taxi.
- 上司很喜欢他。
Cấp trên rất thích anh ấy.
- 我爱吃寿司。
Tôi thích ăn sushi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.