Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sī*lìng

Nghĩa tiếng Việt

sĩ quan chỉ huy

Âm Hán Việt

ti, tư lệnh

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ chức vụ, có thể đứng độc lập làm chủ ngữ hoặc kết hợp với tên đơn vị quân đội

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ti, tư lệnh

Từng chữ

  • ti, tưchủ trì, quản lý; quan sở
  • lệnhlệnh, chỉ thị; viên quan; tốt đẹp, hiền lành

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • thanh 1bèi thanh 4rèn thanh 4mìng thanh 4wéi thanh 2zhè thanh 4 thanh 4jūn thanh 1 thanh 1de thanh 5zǒng thanh 3 thanh 1lìng. thanh 4

    Ông ấy được bổ nhiệm làm tổng tư lệnh của quân khu này.

  • thanh 1lìng thanh 4xià thanh 4 thanh 2le thanh 5 thanh 4 thanh 2chè thanh 4退tuì thanh 4de thanh 5mìng thanh 4lìng. thanh 4

    Tư lệnh đã ra lệnh rút lui ngay lập tức.

  • zhè thanh 4wèi thanh 4nián thanh 2qīng thanh 1de thanh 5 thanh 1lìng thanh 4shēn thanh 1shòu thanh 4shì thanh 4bīng thanh 1men thanh 5ài thanh 4dài. thanh 4

    Vị tư lệnh trẻ tuổi này rất được binh lính yêu mến.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.