Từ vựng tiếng Trung
sī*lìng司
令
Nghĩa tiếng Việt
sĩ quan chỉ huy
2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
司
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
令
Bộ: 人 (người)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '司' gồm bộ '口' (miệng) và phần trên giống chữ '一' và '厶', gợi ý việc quản lý, điều hành bằng lời nói.
- Chữ '令' có bộ '人' (người) phía trên và phần dưới giống chữ '𠂇', thể hiện mệnh lệnh hoặc chỉ thị từ người quản lý.
→ Từ '司令' nghĩa là người chỉ huy, quản lý, thường dùng trong quân đội.
Từ ghép thông dụng
司令官
sĩ quan chỉ huy
司令部
bộ chỉ huy
总司令
tổng chỉ huy