Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shàng*si

Nghĩa tiếng Việt

sếp, cấp trên

Âm Hán Việt

thượng ti, tư

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ người, có thể kết hợp với các định ngữ sở hữu như của tôi, của công ty

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thượng ti, tư

Từng chữ

  • thượngđi lên; ở phía trên
  • ti, tưchủ trì, quản lý; quan sở

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho sếp, người quản lý cấp trên trong công ty.

Câu ví dụ

  • 我的上司Wǒ de shàngsi thanh 3

    Sếp của tôi

  • 讨好上司Tǎohǎo shàngsi thanh 3

    Lấy lòng sếp

  • 上司的决定Shàngsi de juédìng thanh 4

    Quyết định của sếp

  • 直属上司Zhíshǔ shàngsi thanh 2

    Sếp trực tiếp

  • 怕上司Pà shàngsi thanh 4

    Sợ sếp

Kết hợp thường gặp

  • 上司和下属shàngsi hé xiàshǔ thanh 4

    sếp và nhân viên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.