Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bốn, 4

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

四 vốn là chữ tượng hình vẽ cái mũi đang thở ra (gốc của 呬), sau bị mượn để chỉ số 'bốn'. Tự dạng nay gồm khung 囗 bao phần 儿 bên trong, không còn phản ánh nghĩa gốc.

Hán-Việt: tứ

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'tứ' là bốn: nhớ khung vuông 囗 khép kín bốn cạnh — gợi con số 'tứ' (bốn).

Gương Hán-Việt

'tứ' trong 'tứ chi', 'tứ phương', 'tứ tuyệt'.

Mở khoá kiến thức

Biết 四 giúp đếm số và mở khóa 'tứ chi', 'tứ phương', 'tứ quý'.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

四 oracle 1
Giáp cốt văn
四 bronze 1四 bronze 2四 bronze 3
Kim văn
四 silk 1四 silk 2四 silk 3
Bạch thư
四 clerical 1
Lệ thư

Theo Wiktionary, 四 vốn là chữ tượng hình vẽ cái mũi đang thở ra hơi (là chữ gốc của 呬). Về sau bị mượn theo phép giả tá để ghi số 'bốn'. Trước thời Tây Chu, số bốn viết là 亖 (bốn vạch ngang); dạng 四 xuất hiện cuối Xuân Thu để tránh nhầm với 二, 三 khi viết dọc, và được chuẩn hóa thời Tần.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我家有四口人。wǒ jiā yǒu sì kǒu rén. thanh 3

    Nhà tôi có bốn người.

  • 现在四点。xiànzài sì diǎn. thanh 4

    Bây giờ là bốn giờ.

  • 我买了四本书。wǒ mǎi le sì běn shū. thanh 3

    Tôi mua bốn quyển sách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 西

    đều là khung có nét bên trong, dễ lẫn tự dạng

  • phần trong gần giống, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.