Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nước mũi; sông Tứ

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

泗 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 四 (Tứ, biểu âm, âm sì); chữ hình thanh. Bộ thủy chỉ liên quan đến nước chảy.

Hán-Việt: tứa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tứa": 氵(nước) + 四 (tứ — bốn) = nước chảy từ bốn phía mặt (mắt + mũi khi khóc), tức 涕泗.

Gương Hán-Việt

涕泗横流 (thế tứa hoành lưu) — nước mắt nước mũi chảy tràn, khóc nức nở.

Mở khoá kiến thức

Biết 泗 giúp đọc 涕泗 (nước mắt lẫn nước mũi) trong thơ văn cổ điển và địa danh 泗水 (Tứ Thủy — quê hương Khổng Tử).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

泗 bigseal 1
Đại triện

Chữ hình thanh: 氵(thủy) biểu nghĩa — liên quan đến nước — và 四 (tứ, âm sì) biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. 泗 có hai nghĩa: (1) nước mũi (từ cổ điển, dùng trong 涕泗 — nước mắt và nước mũi); (2) tên sông Tứ ở Sơn Đông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他悲痛之极,涕泗横流。tā bēitòng zhī jí, tìsì héngliú. thanh 1

    Anh ấy đau xót tột cùng, nước mắt nước mũi chảy tràn.

  • 泗水县是孔子的故里。sìshuǐ xiàn shì kǒngzǐ de gùlǐ. thanh 4

    Huyện Tứ Thủy là quê hương của Khổng Tử.

  • 古代文人常以涕泗滂沱表达悲情。gǔdài wénrén cháng yǐ tìsì pángtuó biǎodá bēiqíng. thanh 3

    Văn nhân cổ đại thường dùng 涕泗滂沱 để diễn tả nỗi đau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 泗, cùng âm sì

  • cùng bộ 氵, âm gần, đều liên quan đến nước chảy

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.