Nghĩa tiếng Việt
rảy nước
Âm Hán Việt
sái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 9 nét
洒 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 西 (Tây, biểu âm); chữ hình thanh. Tưới, rảy nước, gốc nghĩa 'rảy nước, vẩy, phun'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ chất lỏng để biểu thị hành động phun, rắc hoặc làm đổ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTừ vựng HSK 5: tưới, rắc, phun
- /sǎ/tưới, rắc, phun
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: sái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sái": 氵 (nước) + 西 (Tây) — rảy nước theo gió tây, đúng nghĩa 'rảy, phun, thoải mái' trong 洒, 潇洒.
Gương Hán-Việt
'sái' trong 'tiêu sái' (thoải mái), 'sái nước'
Mở khoá kiến thức
Nắm 洒 mở khoá từ HSK 5-7: 洒, 潇洒.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 洒 là hình thanh: 水/氵 (nước, biểu nghĩa) + 西 (Tây, biểu âm). Nghĩa gốc 'tưới, rảy nước, vẩy' trong 洒水 (tưới nước), 洒泪 (rơi lệ). Mở rộng sang nghĩa 'thanh thoát, phóng khoáng' trong 潇洒 (tiêu sái — phong thái thoải mái).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她在花上洒水。
Cô ấy tưới nước lên hoa.
- 小心,别洒了茶。
Cẩn thận, đừng làm đổ trà.
- 他举止潇洒。
Cử chỉ anh ấy rất thanh thoát.
- 农民在地上洒种子。
Nông dân gieo hạt giống lên đất.
- 阳光洒在湖面上,波光粼粼非常美。
Ánh nắng tỏa xuống mặt hồ, lấp lánh sóng nước cực kỳ đẹp.
- 扫地以前,最好先在地上洒一点水。
Trước khi quét nhà, tốt nhất nên vẩy một ít nước lên sàn trước.
- 他不小心把热咖啡洒在干净的桌布上。
Anh ấy vô ý làm đổ cà phê nóng lên chiếc khăn trải bàn sạch sẽ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.