Nghĩa tiếng Việt
tung ra, buông ra, xoè ra
Âm Hán Việt
tát, táp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 15 nét
撒 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 散 (Tản, biểu âm: cho âm sā/sǎ). Chữ hình thanh — 散 cho âm, 扌 chỉ hành động bằng tay. Nghĩa gốc: dùng tay tung, rải, vung ra — như rải hạt giống.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ chỉ hành động buông tay, thả ra hoặc rải, gieo rắc hạt giống, chất lỏng.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /sā/đánh rơi
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tát, táp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tản": bàn tay (扌) tung hạt giống bay tản ra (散) — đó là động tác撒 (rải, tung, buông).
Gương Hán-Việt
"tản" trong "tản mạn" — nhưng trong tiếng Việt dùng từ ghép "撒谎" (nói dối) phổ biến hơn
Mở khoá kiến thức
Biết 撒 mở khoá: 撒谎 (nói dối), 撒手 (buông tay), 撒野 (làm loạn, phá phách)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 撒 là chữ hình thanh (psc): bộ 手 (viết tắt 扌, biểu nghĩa — tay) kết hợp 散 (biểu âm, cho âm sā). Nghĩa gốc là tung, rải bằng tay. Từ đó dùng cho các nghĩa: buông ra (撒手), nói dối (撒谎 — đúng nghĩa "tung dối"), vung tay (撒野 — làm loạn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他撒谎骗了所有人。
Anh ấy nói dối và lừa dối tất cả mọi người.
- 农民在田里撒种子。
Người nông dân rải hạt giống trên đồng.
- 她撒娇地要求买玩具。
Cô bé nũng nịu đòi mua đồ chơi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.