Chủ đề · New HSK 7-9
Động từ tôi
53 từ vựng · 53 có audio
Tiến độ học0/53 · 0%
掰bāibẻ扳bānkéo绑bǎngbuộc备受bèi*shòuđược trải nghiệm đầy đủ绷běngkéo dài mặt敷fūáp dụng憋biēkìm nén拨bōdi chuyển溅jiànrắc, bắn豁huōmở rộng垫diànlót趴pānghiêng người掐qiācấu撒sāđánh rơi拴shuāncột填补tián*bǔlấp đầy望wàngnhìn xa, nhìn về phía trước蹭cèngxin xỏ裁cáicắt may采cǎithu hái搀chānđỡ bằng tay缠chánquấn quanh揪jiūnắm chặt磕kēkhấu đầu抠kōuđào ra放过fàng*guòđể cho qua敞开chǎng*kāimở rộng免miǎnmiễn缴jiǎogiao nộp盘páncuộn lại卡qiǎkẹt扫除sǎo*chúquét dọn撕sīxé填充tián*chōnglấp đầy消xiāobiến mất扯chěxé撤chèrút lui盛chéngđổ đầy持chícầm giữ接手jiē*shǒutiếp quản充chōngđổ đầy瞅chǒunhìn触动chù*dòngchạm vào触摸chù*mōchạm vào揣chuāigiấu hoặc mang trong quần áo覆盖fù*gàibao phủ置zhìthiết lập抛pāoném翘qiàovểnh lên随身suí*shēnmang theo删shānxóa bỏ查找chá*zhǎotìm kiếm纵观zòng*guānquan sát chung