Từ vựng tiếng Trung
tián*chōng

Nghĩa tiếng Việt

Điền sung — lấp đầy, nhồi đầy vào khoảng trống; trong kỹ thuật còn chỉ vật liệu lấp đầy hoặc hàm điền dữ liệu.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

13 nét

Bộ: (con, trẻ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật (填充材料), đồ họa máy tính (填充颜色), và mô tả vật lý (填充棉花); khác với 填写 chỉ dùng khi điền thông tin vào giấy tờ.

Câu ví dụ

  • 请填充表格中的空白部分。Qǐng tiánchōng biǎogé zhōng de kòngbái bùfèn. thanh 3

    Vui lòng điền vào các phần trống trong biểu mẫu.

  • 工人们用混凝土填充了地基的裂缝。Gōngrénmen yòng hùnníngtǔ tiánchōngle dìjī de lièfèng. thanh 1

    Công nhân dùng bê tông lấp đầy các vết nứt ở nền móng.

  • 这个玩具里面填充了棉花。Zhège wánjù lǐmiàn tiánchōngle miánhuā. thanh 4

    Bên trong món đồ chơi này được nhồi đầy bông.

  • 填充颜色功能可以快速给图形着色。Tiánchōng yánsè gōngnéng kěyǐ kuàisù gěi túxíng zhuósè. thanh 2

    Tính năng tô màu có thể tô màu nhanh cho hình vẽ.

Kết hợp thường gặp

  • 填充物tiánchōng wù thanh 2

    vật liệu lấp đầy, chất nhồi

  • 填充颜色tiánchōng yánsè thanh 2

    tô màu (trong phần mềm)

  • 填充空白tiánchōng kòngbái thanh 2

    lấp chỗ trống

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.