Nghĩa tiếng Việt
lấp đầy; điền vào tờ khai; tiếng trống ầm ầm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
填 = 土 (Thổ: đất) + 真 (Chân, biểu âm); chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tián/điền vào
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: điền
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điền": đổ đất 土 đầy đến chân thật 真 — lấp cho đầy, đó là 'điền' (lấp, điền vào).
Gương Hán-Việt
điền trong "điền tả" 填寫, "điền không" 填空
Mở khoá kiến thức
Biết 填 mở khoá nhóm từ điền/lấp: 填写, 填空, 填充, 填补.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 填 = 土 + 真 (ls=psc, c1=s c2=p) — 土 cho nghĩa 'đất lấp', 真 cho âm tián. Nghĩa gốc 'đổ đất lấp đầy', mở rộng thành 'điền vào, lấp đầy, bù'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请填写您的姓名。
Hãy điền họ tên của bạn.
- 学生在填空。
Học sinh đang điền vào chỗ trống.
- 我们要填补缺口。
Chúng ta phải lấp khoảng trống.
- 用沙子填充。
Dùng cát để lấp đầy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.