Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGiáo dục (câu hỏi điền khuyết) hoặc biểu mẫu.
Câu ví dụ
- 请填空
Hãy điền vào chỗ trống
- 这是一道填空题
Đây là câu hỏi điền khuyết
- 学生填空
Học sinh điền khuyết
- 按顺序填空
Điền khuyết theo thứ tự
Kết hợp thường gặp
- 填空
điền chỗ trống
- 填空题
câu hỏi điền khuyết
- 填写
điền vào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.