Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa空白 vừa là danh từ (khoảng trống) vừa là tính từ (để trắng, chưa điền). 一片空白 diễn đạt trạng thái hoàn toàn trống không. Phân biệt: 空格 (ô trống, space trong văn bản).
Câu ví dụ
- 表格上有几处空白需要填写。
Trong bảng có vài chỗ trống cần điền.
- 他的记忆出现了空白,想不起那段时间的事。
Ký ức của anh ấy xuất hiện khoảng trống, không nhớ nổi chuyện trong thời gian đó.
- 这个市场领域目前还是一片空白。
Lĩnh vực thị trường này hiện vẫn còn là mảnh đất trắng.
- 填补历史的空白是史学家的责任。
Lấp đầy những khoảng trống lịch sử là trách nhiệm của nhà sử học.
Kết hợp thường gặp
- 填补空白
lấp đầy khoảng trống
- 一片空白
hoàn toàn trắng trơn, mảnh đất trắng
- 记忆空白
khoảng trống ký ức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.