Chủ đề · HSK 6
Công việc văn phòng
18 từ vựng · 18 có audio
Tiến độ học0/18 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
重叠chóng*diéchồng chéo档案dàng'ànlưu trữ清理qīng*lǐdọn dẹp条理tiáo*lǐsắp xếp签订qiān*dìngký kết纪要jì*yàotóm tắt有条不紊yǒu*tiáo bù*wěnđâu ra đấy, rành mạch废除fèi*chúbãi bỏ撤销chè*xiāohủy bỏ附件fù*jiàntệp đính kèm盖章gài*zhāngđóng dấu起草qǐ*cǎolàm bản nháp空白kòng*báikhoảng trống作废zuò*fèitrở nên vô hiệu证书zhèng*shūchứng chỉ整顿zhěng*dùncải tổ支配zhī*pèiphân bổ, kiểm soát; sắp xếp成交chéng*jiāokết thúc một thỏa thuận