Từ vựng tiếng Trung
chóng*dié重
叠
Nghĩa tiếng Việt
chồng chéo
2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
重
Bộ: 里 (dặm, làng)
9 nét
叠
Bộ: 又 (lại, nữa)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 重 có phần trên là 千 (nghìn) và phần dưới là 里 (dặm), tạo thành ý nghĩa của sự nặng nề hoặc nhiều lần.
- Chữ 叠 có phần trên là 田 (ruộng) và phần dưới là 又 (lại, nữa), hàm ý chồng chất hay lặp lại.
→ 重叠 có nghĩa là sự chồng chất, lặp đi lặp lại.
Từ ghép thông dụng
重复
lặp lại
重叠
chồng chất
重量
trọng lượng