Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Động từ动词Tính từ形容词
zhòng

Nghĩa tiếng Việt

nặng; coi trọng, kính trọng; chuộng

Âm Hán Việt

trọng, trùng

1 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 重 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

重 = 人 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 東 (Đông, biểu âm; vốn vẽ cái túi). Đây là chữ hình thanh kiêm hội ý: vẽ một người gánh túi nặng. Về sau thêm 土 (đất) ở dưới để chỉ người đang đứng trên mặt đất; tự dạng hiện đại đã hợp nhất các phần.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm tính từ chỉ trọng lượng hoặc mức độ nghiêm trọng, hoặc làm động từ mang nghĩa coi trọng.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Khi đọc trọng (chóng) có nghĩa 'làm lại, lại, một lần nữa'. Phân biệt với trọng (zhòng) nghĩa là 'nặng'.

  • /zhòng/nặng
  • /chóng/lại

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trọng, trùng

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Trọng' nghĩa là 'nặng, coi trọng'. Nhớ: 重 vẽ một người vác túi nặng trĩu trên vai — vác được mới biết 'trọng lượng' bao nhiêu.

Gương Hán-Việt

Chữ 重 đọc 'Trùng' (lặp lại) hoặc 'Trọng' (nặng) trong tiếng Việt: 'trùng hợp', 'trùng lặp', 'tôn trọng', 'trọng lượng', 'nghiêm trọng', 'trọng điểm'.

Mở khoá kiến thức

Hiểu 重 mở khoá nhóm từ về sự quan trọng/lặp lại: 重要, 严重, 尊重, 重新, 重点, 重复. Hai âm 'zhòng' (nặng) và 'chóng' (lại) cần phân biệt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

重 oracle 1
Giáp cốt văn
重 bronze 1重 bronze 2
Kim văn
重 silk 1
Bạch thư
重 bigseal 1
Đại triện
重 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 重 là chữ hình thanh kiêm hội ý (psc/ic): {{Han compound|人|東|t1=man|t2=bag}} — vẽ một người gánh túi. Sau đó thêm 土 (đất) để chỉ người đang đứng trên đất, tạo thành dạng 𡍺. Phần trên của tự dạng hiện đại có thể xem là 亻 (người) tuy đã biến đổi nhiều. Nghĩa 'nặng' bắt nguồn từ hình ảnh túi nặng đè lên vai.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个箱子很重。zhège xiāngzi hěn zhòng. thanh 4

    Cái thùng này rất nặng.

  • 这件事很重要。zhè jiàn shì hěn zhòngyào. thanh 4

    Việc này rất quan trọng.

  • 这个问题很重要。zhège wèntí hěn zhòngyào. thanh 4

    Vấn đề này rất quan trọng.

  • 我们要尊重老人。wǒmen yào zūnzhòng lǎorén. thanh 3

    Chúng ta phải tôn trọng người già.

  • 他的病很严重。tā de bìng hěn yánzhòng. thanh 1

    Bệnh của anh ấy rất nghiêm trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 种 (chủng) cùng âm 'zhong', cùng có yếu tố tương tự, dễ nhầm

  • 童 (đồng - trẻ con) hình rất giống 重, chỉ khác phần trên

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.