Từ vựng tiếng Trung
yán*zhòng严
重
Nghĩa tiếng Việt
nghiêm trọng
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
严
Bộ: 一 (một)
7 nét
重
Bộ: 里 (lý (đơn vị đo))
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '严' có bộ '一' biểu thị sự đơn nhất, kèm theo các nét khác tạo nên ý nghĩa về sự nghiêm túc, khó khăn.
- Chữ '重' có bộ '里', chỉ sự nặng nề, mang ý nghĩa về trọng lượng và tầm quan trọng.
→ Kết hợp lại, '严重' có nghĩa là sự việc nghiêm trọng và có tầm quan trọng lớn.
Từ ghép thông dụng
严重
nghiêm trọng
严重性
tính nghiêm trọng
严重后果
hậu quả nghiêm trọng