Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ举足轻重 nhấn mạnh sức ảnh hưởng lớn lao của một bên; thường dùng cho người, tổ chức, quốc gia có quyền lực hoặc vị thế đặc biệt quan trọng.
Câu ví dụ
- 他在公司举足轻重,没有他不行。
Anh ấy có vai trò then chốt trong công ty, thiếu anh ấy là không được.
- 中国在国际事务中举足轻重。
Trung Quốc có ảnh hưởng quyết định trong các vấn đề quốc tế.
- 这家科技公司在行业内举足轻重。
Công ty công nghệ này có tầm quan trọng quyết định trong ngành.
- 他的一票举足轻重,可以改变结果。
Một lá phiếu của anh ta có tầm ảnh hưởng quyết định, có thể thay đổi kết quả.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.