Từ vựng tiếng Trung
jǔ举
zú足
qīng轻
zhòng重
Nghĩa tiếng Việt
có ảnh hưởng
4 chữ37 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V2 升1 平4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
举
Bộ: 手 (tay)
9 nét
足
Bộ: 足 (chân)
7 nét
轻
Bộ: 车 (xe)
12 nét
重
Bộ: 里 (dặm)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '举' có bộ '手', biểu thị động tác nhấc hoặc nâng lên.
- Chữ '足' có bộ '足', biểu thị phần cơ thể là chân.
- Chữ '轻' có bộ '车', gợi ý sự nhẹ nhàng, dễ dàng di chuyển.
- Chữ '重' có bộ '里', biểu thị sự nặng nề, sâu sắc.
→ Cụm từ '举足轻重' chỉ tình huống có ý nghĩa quan trọng, mà một động tác nhỏ có thể ảnh hưởng đến kết quả lớn.
Từ ghép thông dụng
举手
giơ tay
足够
đủ
轻松
thư giãn
重视
coi trọng