Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
liǎngchóngtiān

Nghĩa tiếng Việt

ví von sự khác biệt cực lớn hoặc hai tình cảnh hoàn toàn trái ngược nhau

Âm Hán Việt

lưỡng, lượng, lạng trọng, trùng thiên

3 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

7 nét

Bộ: (bên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí)

9 nét

Bộ: (to, lớn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng để miêu tả sự đối lập gay gắt giữa hai trạng thái

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lưỡng, lượng, lạng trọng, trùng thiên

Từng chữ

  • lưỡng, lượng, lạnglạng (đơn vị đo khối lượng)
  • trọng, trùngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
  • thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 冰火两重天。bīnghuǒ liǎngchóngtiān thanh 1

    Băng và lửa là hai thái cực đối lập

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.