Từ vựng tiếng Trung
zhōng

Nghĩa tiếng Việt

ở giữa; ở bên trong

1 chữ4 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

中 vẽ một cây cờ (cột dọc 丨) cắm xuyên qua khung 口 ở chính giữa; chữ tượng hình / chỉ sự, biểu thị 'ở giữa'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhōng/trong

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: trung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trung": Trung (中) là nét dọc xuyên thẳng giữa cái khung: chính giữa, ở trong, trúng tâm.

Gương Hán-Việt

'trung' trong 'trung tâm', 'trung gian', 'trúng đích'.

Mở khoá kiến thức

Biết 中 (trung) mở khoá các từ trung tâm, trung gian, trung lập.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

中 oracle 1
Giáp cốt văn
中 bigseal 1
Đại triện
中 kaishu 1
Khải thư

Theo Wiktionary, 中 vốn là hình cây cờ; phần khung giữa được hiểu là cái trống, dùng cắm giữa cánh đồng để tụ tập người và xem hướng gió. Thuyết văn giải thích là một nét dọc 丨 xuyên qua tâm khung 口, biểu thị 'trung tâm'. Cũng có cách hiểu là mũi tên trúng giữa bia.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我学中文。wǒ xué zhōngwén. thanh 3

    Tôi học tiếng Trung.

  • 他在中国。tā zài zhōngguó. thanh 1

    Anh ấy ở Trung Quốc.

  • 中午我吃饭。zhōngwǔ wǒ chī fàn. thanh 1

    Buổi trưa tôi ăn cơm.

  • 这是中学。zhè shì zhōngxué. thanh 4

    Đây là trường trung học.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 忠 = 中 + 心, cùng âm gốc, dễ nhầm khi nhớ thanh phù

  • 申 cũng có nét dọc xuyên khung, tự dạng gần giống 中

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.