Từ vựng tiếng Trung
shēn

Nghĩa tiếng Việt

nói, trình bày; Thân (ngôi thứ 9 hàng Chi)

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

申 vốn là chữ tượng hình vẽ tia chớp ngoằn ngoèo trên trời (cũng chính là gốc của 電). Sau khi 電/电 thay thế nó cho nghĩa 'điện', 申 được mượn cho nghĩa 'trình bày, nói rõ, kéo dài' và làm địa chi thứ chín.

Hán-Việt: thân

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Thân': vẽ một tia sét (申) — nay mượn dùng cho 'trình bày', 'khai báo' (thân thỉnh), cũng là can chi Thân (con khỉ).

Gương Hán-Việt

'Thân' trong thân thỉnh, thân báo, lập thân; con giáp Thân (khỉ); cùng âm Hán-Việt với 'thân thiết' (亲).

Mở khoá kiến thức

Biết 申 mở khóa 申请 (thân thỉnh / đăng ký, nộp đơn), 申报 (thân báo / khai báo), 申办 (thân biện / nộp đơn xin), 重申 (trùng thân / nhắc lại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

申 oracle 1
Giáp cốt văn
申 bronze 1申 bronze 2
Kim văn
申 silk 1申 silk 2申 silk 3
Bạch thư
申 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 申 trong Giáp cốt văn vẽ một tia chớp ngoằn ngoèo — gốc tự của 電. Sau bị mượn dùng cho nghĩa 'trình bày, kéo dài, mở ra' và làm địa chi thứ chín (申 = Thân). Ngày nay nghĩa 'điện' thuộc về 電/电.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我要申请签证。wǒ yào shēnqǐng qiānzhèng. thanh 3

    Tôi muốn xin visa.

  • 请如实申报。qǐng rúshí shēnbào. thanh 3

    Vui lòng khai báo trung thực.

  • 他重申了自己的立场。tā chóngshēn le zìjǐ de lìchǎng. thanh 1

    Anh ấy nhắc lại lập trường của mình.

  • 城市正在申办奥运会。chéngshì zhèngzài shēnbàn àoyùnhuì. thanh 2

    Thành phố đang nộp đơn xin đăng cai Olympic.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 电 phái sinh từ 申; 电 là 'điện', 申 là 'thân'

  • tự dạng gần — chỉ khác vị trí nét; 由 là 'do', 申 là 'thân'

  • tự dạng gần; 甲 là 'giáp', 申 là 'thân'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.