Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chóng*shēn

Nghĩa tiếng Việt

tái khẳng định, nhắc lại

Âm Hán Việt

trùng thân

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dặm, làng)

9 nét

Bộ: (ruộng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước các danh từ như lập trường, thái độ hoặc nguyên tắc để nhấn mạnh

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

trùng thân

Từng chữ

  • trùngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
  • thânnói, trình bày; Thân (ngôi thứ 9 hàng Chi)

Tầng từ vựng

Tái khẳng định hoặc nhắc lại.

Câu ví dụ

  • 政府重申了立场。Zhèngfǔ chóngshēngle lìchǎng. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 重申立场
  • 再次重申
  • 特此重申

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.