Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ đứng trước các danh từ như lập trường, thái độ hoặc nguyên tắc để nhấn mạnh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trùng thân
Từng chữ
- 重trùngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
- 申thânnói, trình bày; Thân (ngôi thứ 9 hàng Chi)
Tầng từ vựng
Tái khẳng định hoặc nhắc lại.
Câu ví dụ
- 政府重申了立场。
Kết hợp thường gặp
- 重申立场
- 再次重申
- 特此重申
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.