Từ vựng tiếng Trung
shēn

Nghĩa tiếng Việt

duỗi ra; bày tỏ, kể rõ

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

伸 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 申 (Thân, biểu âm); chữ hình thanh. 亻 chỉ người, 申 cho âm và gợi ý 'duỗi dài (申 vốn có nghĩa duỗi/giãn) — sinh nghĩa 'duỗi ra, vươn ra'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shēn/duỗi ra

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thân

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Thân': người (亻) duỗi tay chân ra (申) — đó là 'thân', 'duỗi, vươn'.

Gương Hán-Việt

Âm HV 'thân' này khác 'thân' trong 'thân thể'. Dùng trong 'thân duỗi', 'diên thân' (延伸 - kéo dài), 'thân trương' (伸张 - mở rộng).

Mở khoá kiến thức

Biết 伸 mở khóa 延伸 (diên thân/kéo dài), 伸手 (thân thủ/vươn tay), 伸缩 (thân súc/co dãn), 伸张 (thân trương/duy trì/mở rộng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

伸 seal 1
Tiểu triện
伸 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 伸 là chữ hình thanh: 人 (người) biểu nghĩa, 申 biểu âm. Nghĩa gốc là 'người duỗi tay/chân ra', mở rộng thành 'vươn ra, kéo dài, bày tỏ (申 cũng có nghĩa trình bày)'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 早上起床先伸伸懒腰。zǎoshang qǐchuáng xiān shēnshēn lǎnyāo. thanh 3

    Buổi sáng dậy duỗi mình một chút trước.

  • 道路向远方延伸。dàolù xiàng yuǎnfāng yánshēn. thanh 4

    Con đường vươn ra phía xa.

  • 他向我伸出了手。tā xiàng wǒ shēnchū le shǒu. thanh 1

    Anh ấy chìa tay ra với tôi.

  • 这种材料能伸缩。zhè zhǒng cáiliào néng shēnsuō. thanh 4

    Vật liệu này có thể co dãn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 伸, dễ thiếu bộ 亻

  • đồng âm shēn, cùng âm HV 'thân'

  • đồng âm shén, có 申 bên phải

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.