Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ cho các danh từ chỉ đồ vật có tính đàn hồi hoặc co giãn như 镜头 (ống kính), 软管 (ống mềm)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thân súc
Từng chữ
- 伸thânduỗi ra; bày tỏ, kể rõ
- 缩súcco lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cả nghĩa vật lý (vật thể co giãn) và nghĩa trừu tượng (kế hoạch, quy định có tính linh hoạt).
Câu ví dụ
- 这根杆子可以自由伸缩
Chiếc cần này có thể co giãn tự do
- 猫的爪子具有伸缩功能
Móng vuốt mèo có khả năng thu ra thu vào
- 这个计划要有一定的伸缩余地
Kế hoạch này cần có một mức độ linh hoạt nhất định
- 伸缩缝是建筑结构中的重要设计
Khe co giãn là thiết kế quan trọng trong kết cấu xây dựng
Kết hợp thường gặp
- 伸缩自如
co giãn linh hoạt tự nhiên
- 伸缩缝
khe giãn nở (xây dựng)
- 伸缩空间
không gian linh hoạt điều chỉnh
- 有伸缩余地
có dư địa linh hoạt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.