Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
suō

Nghĩa tiếng Việt

co lại

Âm Hán Việt

súc

1 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 缩 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

缩 = 纟(Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ, sợi chỉ) + 宿 (Túc, biểu âm); chữ hình thanh. Sợi tơ (纟) cuộn lại, co rút — hình tượng của sự co lại, thu nhỏ.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này thường làm động từ biểu thị sự giảm bớt về kích thước, thể tích hoặc phạm vi.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: súc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "súc": sợi tơ (纟) cuộn co lại như nghỉ đêm (宿) — co rút, thu nhỏ; nhớ "súc ngắn", "co súc".

Gương Hán-Việt

súc ít dùng độc lập trong tiếng Việt; nhưng nhớ qua 缩短 (rút ngắn), 压缩 (nén)

Mở khoá kiến thức

Biết 缩 (súc) mở khoá: 缩小 (thu nhỏ), 缩短 (rút ngắn), 压缩 (nén), 收缩 (co lại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缩 seal 1
Tiểu triện

缩 là chữ hình thanh (psc): bộ 糸 (纟, mịch, sợi tơ) biểu nghĩa — sợi chỉ cuộn lại, co rút, phần 宿 (túc) biểu âm cho suō. Nghĩa gốc: sợi tơ co lại. Mở rộng: co lại, thu hẹp, rút ngắn, nén. Tiểu triện ghi nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请把文件压缩一下。Qǐng bǎ wénjiàn yāsuō yīxià. thanh 3

    Vui lòng nén tệp lại một chút.

  • 时间需要缩短。Shíjiān xūyào suōduǎn. thanh 2

    Cần phải rút ngắn thời gian.

  • Māo thanh 1shòu thanh 4jīng thanh 1hòu thanh 4huì thanh 4suō thanh 1chéng thanh 2 thanh 1tuán. thanh 2

    Con mèo bị giật mình sẽ co lại thành một cục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 宿

    là thành phần biểu âm của 缩, nhưng 宿 (túc) nghĩa là ngủ qua đêm

  • cùng âm suǒ (gần suō), nhưng 锁 (toả) nghĩa là khoá

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.