Từ vựng tiếng Trung
shēn*suō

Nghĩa tiếng Việt

Co giãn, duỗi ra và co lại; khả năng linh hoạt điều chỉnh độ dài hoặc phạm vi. Thân-súc (伸缩): 伸 duỗi ra + 缩 co lại.

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (sợi tơ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cả nghĩa vật lý (vật thể co giãn) và nghĩa trừu tượng (kế hoạch, quy định có tính linh hoạt).

Câu ví dụ

  • 这根杆子可以自由伸缩Zhè gēn gǎnzi kěyǐ zìyóu shēnsuō thanh 4

    Chiếc cần này có thể co giãn tự do

  • 猫的爪子具有伸缩功能Māo de zhuǎzi jùyǒu shēnsuō gōngnéng thanh 1

    Móng vuốt mèo có khả năng thu ra thu vào

  • 这个计划要有一定的伸缩余地Zhège jìhuà yào yǒu yīdìng de shēnsuō yúdì thanh 4

    Kế hoạch này cần có một mức độ linh hoạt nhất định

  • 伸缩缝是建筑结构中的重要设计Shēnsuō fèng shì jiànzhù jiégòu zhōng de zhòngyào shèjì thanh 1

    Khe co giãn là thiết kế quan trọng trong kết cấu xây dựng

Kết hợp thường gặp

  • 伸缩自如shēnsuō zìrú thanh 1

    co giãn linh hoạt tự nhiên

  • 伸缩缝shēnsuō fèng thanh 1

    khe giãn nở (xây dựng)

  • 伸缩空间shēnsuō kōngjiān thanh 1

    không gian linh hoạt điều chỉnh

  • 有伸缩余地yǒu shēnsuō yúdì thanh 3

    có dư địa linh hoạt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.