Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cả nghĩa vật lý (vật thể co giãn) và nghĩa trừu tượng (kế hoạch, quy định có tính linh hoạt).
Câu ví dụ
- 这根杆子可以自由伸缩
Chiếc cần này có thể co giãn tự do
- 猫的爪子具有伸缩功能
Móng vuốt mèo có khả năng thu ra thu vào
- 这个计划要有一定的伸缩余地
Kế hoạch này cần có một mức độ linh hoạt nhất định
- 伸缩缝是建筑结构中的重要设计
Khe co giãn là thiết kế quan trọng trong kết cấu xây dựng
Kết hợp thường gặp
- 伸缩自如
co giãn linh hoạt tự nhiên
- 伸缩缝
khe giãn nở (xây dựng)
- 伸缩空间
không gian linh hoạt điều chỉnh
- 有伸缩余地
có dư địa linh hoạt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.