Nghĩa tiếng Việt
duỗi ra; bày tỏ, kể rõ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
伸 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 申 (Thân, biểu âm); chữ hình thanh. 亻 chỉ người, 申 cho âm và gợi ý 'duỗi dài (申 vốn có nghĩa duỗi/giãn) — sinh nghĩa 'duỗi ra, vươn ra'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shēn/duỗi ra
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thân
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Thân': người (亻) duỗi tay chân ra (申) — đó là 'thân', 'duỗi, vươn'.
Gương Hán-Việt
Âm HV 'thân' này khác 'thân' trong 'thân thể'. Dùng trong 'thân duỗi', 'diên thân' (延伸 - kéo dài), 'thân trương' (伸张 - mở rộng).
Mở khoá kiến thức
Biết 伸 mở khóa 延伸 (diên thân/kéo dài), 伸手 (thân thủ/vươn tay), 伸缩 (thân súc/co dãn), 伸张 (thân trương/duy trì/mở rộng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 伸 là chữ hình thanh: 人 (người) biểu nghĩa, 申 biểu âm. Nghĩa gốc là 'người duỗi tay/chân ra', mở rộng thành 'vươn ra, kéo dài, bày tỏ (申 cũng có nghĩa trình bày)'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 早上起床先伸伸懒腰。
Buổi sáng dậy duỗi mình một chút trước.
- 道路向远方延伸。
Con đường vươn ra phía xa.
- 他向我伸出了手。
Anh ấy chìa tay ra với tôi.
- 这种材料能伸缩。
Vật liệu này có thể co dãn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.