Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ延伸 là động từ chỉ việc kéo dài hoặc mở rộng. Hán-Việt 'diên' (延 - kéo dài) + 'thân' (伸 - vươn/duỗi) = vươn dài ra. Dùng cho vật lý (đường, dây kéo dài), khái niệm (thời gian, không gian mở rộng), hoặc kinh doanh (mở rộng chuỗi giá trị).
Câu ví dụ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.