Nghĩa tiếng Việt
kéo dài; chậm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
延 nguyên là chữ hội ý, vốn viết 㢟 = 彳 (đi) + 止 (chân) — chỉ 'đi xa, kéo dài'. Cuối thời Chiến Quốc thêm nét chéo (丿) để phân biệt với 㢟 dùng làm phó từ. Bộ 廴 (dẫn) trong dạng hiện đại tiếp tục gợi nghĩa 'bước dài, kéo dài'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yán/kéo dài
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: diên
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Diên': bộ 廴 (bước dài) cộng nét chéo trên — kéo dài bước đi, đó là 'diên', 'kéo dài, trì hoãn'.
Gương Hán-Việt
'Diên' trong 'diên trì' (trì hoãn), 'kéo dài'; tiếng Việt cũng có biến âm trong cách dùng quen thuộc 'diên hạn' (延期 — gia hạn).
Mở khoá kiến thức
Biết 延 mở khóa 延长 (diên trường/kéo dài), 延伸 (diên thân), 延期 (diên kỳ/gia hạn), 延续 (diên tục), 拖延 (đà diên/trì hoãn), 蔓延 (mạn diên/lan rộng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 延 vốn là chữ hội ý: 㢟 ghép 彳 (đi) + 止 (chân) chỉ 'đi xa'. Cuối Chiến Quốc thêm nét chéo trên đỉnh làm dấu phân biệt, biến thành chữ hội ý/hình thanh hỗn hợp. Thuyết Văn cho rằng 丿 biểu âm, 㢟 biểu nghĩa. Nghĩa hiện đại: 'kéo dài, kéo lê, trì hoãn'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.