Từ vựng tiếng Trung
yán

Nghĩa tiếng Việt

(xem: du diên 蚰蜒, diên du 蜒蚰)

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蜒 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng/sâu) + 延 (Diên, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ trùng chỉ loài bò sát/côn trùng, 延 cho âm yán — gợi hình ảnh sinh vật bò dài ngoằn ngoèo.

Hán-Việt: diên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diên" (蜒): SÂUN (虫) bò DIÊN dài — 蚰蜒 là con rết bò ngoằn ngoèo như kéo dài mãi.

Gương Hán-Việt

diên trong "diên trì" — kéo dài; 蜒 gợi hình ảnh sinh vật bò dài ngoằn ngoèo không dứt.

Mở khoá kiến thức

Biết 蜒 mở khoá: 蚰蜒 (con rết nhỏ), 蜒蚰 (con sên), 蜿蜒 (ngoằn ngoèo, quanh co).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 虫 (trùng) biểu nghĩa — côn trùng, sinh vật bò; 延 (diên) biểu âm cho âm yán. Wiktionary ghi 蜒 có cả ls=psc và ls=ic: to wriggle, slug, centipede. Xuất hiện trong từ ghép 蚰蜒 (con rết dài) và 蜒蚰 (con sên). Hình dạng sinh vật uốn khúc, kéo dài phù hợp với cả hai yếu tố.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 小路蜿蜒穿过树林。Xiǎolù wānyán chuānguò shùlín. thanh 3

    Con đường nhỏ ngoằn ngoèo chạy qua khu rừng.

  • 蚰蜒喜欢潮湿的环境。Yóuyán xǐhuān cháoshī de huánjìng. thanh 2

    Con rết nhỏ thích môi trường ẩm ướt.

  • 河流蜿蜒流向大海。Héliú wānyán liú xiàng dàhǎi. thanh 2

    Dòng sông ngoằn ngoèo chảy ra biển lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 蜒, cùng âm yán, nhưng 延 nghĩa là kéo dài

  • cùng bộ 虫, cùng hình dạng bò ngoằn, nhưng 蛇 là con rắn

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.