Nghĩa tiếng Việt
tuy, mặc dù
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
虽 = 口 + 虫 (Trùng, biểu nghĩa) ở dạng hiện đại; theo từ nguyên Wiktionary thực ra là hợp thể của 虫 (biểu nghĩa) + 唯 (biểu âm), chữ hình thanh. Dạng phân tích đúng hơn là 𧐌.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /suī/mặc dù
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tuy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuy": ban đầu chỉ một loài bò sát có miệng (口) như rắn (虫) — chữ này bị mượn dùng nên ngày nay chỉ còn nghĩa 'tuy, mặc dù'.
Gương Hán-Việt
"tuy" trong tiếng Việt gặp ở các từ Hán-Việt như "tuy nhiên", "tuy thế"; chữ này thường chỉ dùng làm liên từ.
Mở khoá kiến thức
Nắm 虽 mở khoá cặp liên từ HSK: 虽然…但是… (mặc dù… nhưng…), 虽说 (mặc dù nói rằng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 虽 là hợp thể hình thanh: 虫 (côn trùng, bò sát) biểu nghĩa, 唯 biểu âm. Dạng đúng theo cách chia bộ phận là 𧐌. Nghĩa gốc là 'một loại bò sát giống thằn lằn', về sau bị mượn dùng làm liên từ nhượng bộ 'tuy, mặc dù'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.