Từ vựng tiếng Trung
suī

Nghĩa tiếng Việt

sông Tuy

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

睢 có bộ 目 (mục, mắt) xác định liên quan đến hành động nhìn. Cấu trúc nội bộ không được Wiktionary phân tích chi tiết. Chữ chỉ hành động ngửa mắt nhìn lên/trợn mắt, và là tên sông Tuy (睢河) ở Trung Quốc.

Hán-Việt: tuy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuy": 睢 — cặp mắt (目) trợn ngược lên (睢), hình ảnh người hung hăng phóng túng (恣睢).

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng; gặp trong cổ văn qua 恣睢.

Mở khoá kiến thức

Biết 睢 giúp đọc thành ngữ 暴戾恣睢 (hung bạo phóng túng) và tên địa danh 睢阳 (Tuy Dương).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

睢 seal 1
Tiểu triện
睢 liushutong 1睢 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 睢 có âm đọc suī hoặc huī. Chỉ hành động trợn mắt nhìn lên. Cũng là tên riêng (sông Tuy). Dùng chủ yếu trong thành ngữ 暴戾恣睢 (bạo lệ tứ tuy — hung bạo phóng túng) và 恣睢 (tứ tuy — hung hăng tùy tiện). Dạng tiểu triện và lục thư thông còn ghi lại.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此人暴戾恣睢,令人生畏。cǐ rén bàolì zìsuī, lìng rén shēngwèi. thanh 3

    Người này hung bạo phóng túng, khiến mọi người khiếp sợ.

  • 睢阳之战是历史上著名的守城战役。Suīyáng zhī zhàn shì lìshǐ shàng zhùmíng de shǒu chéng zhànyì. thanh 1

    Trận Tuy Dương là trận giữ thành nổi tiếng trong lịch sử.

  • 恣睢无忌,横行乡里。zìsuī wú jì, héngxíng xiānglǐ. thanh 4

    Phóng túng không kiêng nể, làm mưa làm gió trong làng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng gần giống, cùng bộ 目; 眭 ít gặp hơn, dùng trong tên người

  • cùng âm suí; 随 nghĩa là đi theo, tuỳ — rất phổ biến

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.