Nghĩa tiếng Việt
thật, thực; người tu hành
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
真 trong tự dạng hiện nay khó tách thành phần rời. Theo Wiktionary, cổ văn ghép 鼎/貝 (đỉnh hoặc vỏ sò) với 𠂈 (gốc của 顛, nghĩa 'đầu, đỉnh') — không phải hội ý 十 + 具 như trông thấy. Vì vậy nên hiểu 真 là chữ có gốc tượng hình + hội ý phức tạp, không nên phân tách máy móc thành 十 + 具.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhēn/thật
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: chân
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Chân' nghĩa là 'thật, chân thật'. Nhớ: cổ văn vẽ vật quý đặt trong 鼎 (đỉnh) để cúng — đồ thật, không giả; chính là 'chân'.
Gương Hán-Việt
Chữ 真 (Chân) chính là 'chân' trong 'chân thật' (真实), 'chân lý' (真理), 'chân tướng' (真相).
Mở khoá kiến thức
Nắm 真 (Chân) mở khoá 真的 (chân đích — thật sự), 真正 (chân chính), 认真 (nhận chân — nghiêm túc), 真实 (chân thực).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, dạng kim văn của 真 ghép 貝 (vỏ sò) hoặc 鼎 (đỉnh) với 𠂈 (chữ gốc của 顛 — 'đầu, đỉnh'). Dạng giáp cốt gồm các bộ phận 匕 + 鼎, có thể chỉ vật quý đặt trong đỉnh để cúng tế, từ đó mở rộng nghĩa 'thực, chân thật'. Tự dạng hiện đại bị bẻ thành 十 + 具 chỉ là quy ước viết, không phản ánh nguồn gốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是真的吗?
Cái này là thật sao?
- 他很认真学习。
Anh ấy học rất nghiêm túc.
- 我真高兴。
Tôi thật sự vui.
- 她说的是真话。
Cô ấy nói lời thật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.