Từ vựng tiếng Trung
qīng*zhēn清
真
Nghĩa tiếng Việt
Hồi giáo
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
清
Bộ: 氵 (nước)
11 nét
真
Bộ: 目 (mắt)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 清 bao gồm bộ 水 (nước) với ý nghĩa thanh lọc, làm sạch và chữ 青 (xanh) biểu thị sự trong sáng, tinh khiết.
- Chữ 真 có bộ 目 (mắt) kết hợp với chữ 十 (mười) để chỉ sự hoàn hảo, đầy đủ, và trung thực.
→ 清真 có nghĩa là thanh tịnh và chân thực, thường dùng để chỉ sự tinh khiết hoặc liên quan đến Hồi giáo.
Từ ghép thông dụng
清真寺
nhà thờ Hồi giáo
清真食品
thực phẩm Hồi giáo
清真餐厅
nhà hàng Hồi giáo