Chủ đề · HSK 6
Tôn giáo và nghi lễ
22 từ vựng · 22 có audio
Tiến độ học0/22 · 0%
追悼zhuī*dàotưởng niệm瞻仰zhān*yǎngchiêm ngưỡng习俗xí*súphong tục, tập quán天堂tiān*tángthiên đường魔鬼mó*guǐquỷ预言yù*yántiên đoán吉祥jí*xiángmay mắn, tốt lành神奇shén*qíkỳ diệu迷信mí*xìnmê tín预兆yù*zhàođiềm坟墓fén*mùmộ, nghĩa trang神圣shén*shèngthần thánh信仰xìn*yǎngtín ngưỡng崇拜chóng*bàisùng bái捧pěngnâng lên bằng hai tay野蛮yě*mándã man埋葬mái*zàngchôn cất魔术mó*shùảo thuật神仙shén*xiānthần tiên神仙shén*xiāntiên tri清真qīng*zhēnHồi giáo庄严zhuāng*yántrang nghiêm